Tiếng Việt
Vĩ nhân tiếng Anh là gì?
vĩ nhân tiếng Anh là great man /ˈfɪgjər/. Người có tầm ảnh hưởng lớn, được kính trọng trong lịch sử hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
great man
Ví dụ câu với vĩ nhân / great man
- 1
Ông là một vĩ nhân trong lĩnh vực y học của Việt Nam.
He is a great man in the field of medicine in Vietnam.
- 2
Các vĩ nhân thường để lại di sản to lớn cho nhân loại.
Great men often leave a huge legacy for mankind.
Ghi chú dùng từ vĩ nhân
Vĩ nhân là người xuất sắc, có ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan: anh hùng (hero), danh nhân (notable person), biểu tượng (icon).
Video minh hoạ vĩ nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vĩ nhân
Câu hỏi thường gặp về "vĩ nhân"
Vĩ nhân tiếng Anh là gì?
Vĩ nhân tiếng Anh là "great man" (danh từ), nghĩa là: Người có tầm ảnh hưởng lớn, được kính trọng trong lịch sử hoặc xã hội.
"great man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"great man" nghĩa tiếng Việt là "vĩ nhân". Vĩ nhân là người xuất sắc, có ảnh hưởng lớn.
Phát âm "great man" như thế nào?
"great man" có phiên âm IPA /ˈfɪgjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "great man"?
He is a great man in the field of medicine in Vietnam. — Ông là một vĩ nhân trong lĩnh vực y học của Việt Nam.