Tiếng Việt
Vĩ mô tiếng Anh là gì?
vĩ mô tiếng Anh là macroscopic /ˌmækrəˈskɑpɪk/. Thuộc về quy mô lớn, có thể quan sát được bằng mắt thường hoặc ở phạm vi rộng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
macroscopic
Ví dụ câu với vĩ mô / macroscopic
- 1
Kinh tế vĩ mô phân tích các xu hướng chung của nền kinh tế quốc gia.
Macroscopic analysis involves studying large-scale economic trends.
- 2
Các hiện tượng vĩ mô như lạm phát và thất nghiệp ảnh hưởng lớn đến xã hội.
Macroscopic phenomena such as inflation and unemployment have significant social impacts.
Ghi chú dùng từ vĩ mô
Vĩ mô mô tả các hiện tượng lớn, tổng thể. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'microeconomic' (vi mô), 'macro' (vĩ mô), 'global' (toàn cầu).
Video minh hoạ vĩ mô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vĩ mô
Câu hỏi thường gặp về "vĩ mô"
Vĩ mô tiếng Anh là gì?
Vĩ mô tiếng Anh là "macroscopic" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về quy mô lớn, có thể quan sát được bằng mắt thường hoặc ở phạm vi rộng lớn.
"macroscopic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"macroscopic" nghĩa tiếng Việt là "vĩ mô". Vĩ mô mô tả các hiện tượng lớn, tổng thể.
Phát âm "macroscopic" như thế nào?
"macroscopic" có phiên âm IPA /ˌmækrəˈskɑpɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "macroscopic"?
Macroscopic analysis involves studying large-scale economic trends. — Kinh tế vĩ mô phân tích các xu hướng chung của nền kinh tế quốc gia.