Tiếng Việt
Ví nữ tiếng Anh là gì?
ví nữ tiếng Anh là purse /pɜrs/. Túi xách nhỏ dùng để đựng tiền, thẻ và đồ dùng cá nhân của phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purse
Ví dụ câu với ví nữ / purse
- 1
Cô ấy bỏ tiền vào ví nữ của mình trước khi đi ra ngoài.
She put her money into her purse before going out.
- 2
Tôi cần mua một chiếc ví nữ mới để đựng thẻ tín dụng.
I need to buy a new purse to hold my credit cards.
Ghi chú dùng từ ví nữ
Ví nữ là loại túi nhỏ dành cho phụ nữ để đựng tiền và đồ dùng cá nhân. Các từ liên quan: wallet (ví tiền), clutch (ví cầm tay), handbag (túi xách tay).
Video minh hoạ ví nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ví nữ
Câu hỏi thường gặp về "ví nữ"
Ví nữ tiếng Anh là gì?
Ví nữ tiếng Anh là "purse" (danh từ), nghĩa là: Túi xách nhỏ dùng để đựng tiền, thẻ và đồ dùng cá nhân của phụ nữ.
"purse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purse" nghĩa tiếng Việt là "ví nữ". Ví nữ là loại túi nhỏ dành cho phụ nữ để đựng tiền và đồ dùng cá nhân.
Phát âm "purse" như thế nào?
"purse" có phiên âm IPA /pɜrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purse"?
She put her money into her purse before going out. — Cô ấy bỏ tiền vào ví nữ của mình trước khi đi ra ngoài.