The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nêu một ví dụ tiếng Anh là gì?

nêu một ví dụ tiếng Anh là Give an example /ɡɪv ən ɪɡˈzæmpl/. Đưa ra một ví dụ để minh họa hoặc làm rõ ý kiến.

Hình minh hoạ "nêu một ví dụ" tiếng Anh là "Give an example"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Give an example

Cụm từ
/ɡɪv ən ɪɡˈzæmpl/

Ví dụ câu với nêu một ví dụ / Give an example

  1. 1

    Bạn có thể nêu một ví dụ để giải thích rõ hơn không?

    Can you give an example to clarify?

  2. 2

    Giáo viên yêu cầu học sinh nêu một ví dụ về chủ đề này.

    The teacher asked the students to give an example of this topic.

Ghi chú dùng từ nêu một ví dụ

Cụm từ này dùng để yêu cầu hoặc trình bày một ví dụ minh họa. Các từ liên quan gồm 'illustrate' (minh họa), 'example' (ví dụ), 'clarify' (làm rõ).

Video minh hoạ nêu một ví dụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nêu một ví dụ

Câu hỏi thường gặp về "nêu một ví dụ"

Nêu một ví dụ tiếng Anh là gì?

Nêu một ví dụ tiếng Anh là "Give an example" (cụm từ), nghĩa là: Đưa ra một ví dụ để minh họa hoặc làm rõ ý kiến.

"Give an example" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Give an example" nghĩa tiếng Việt là "nêu một ví dụ". Cụm từ này dùng để yêu cầu hoặc trình bày một ví dụ minh họa.

Phát âm "Give an example" như thế nào?

"Give an example" có phiên âm IPA /ɡɪv ən ɪɡˈzæmpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Give an example"?

Can you give an example to clarify? — Bạn có thể nêu một ví dụ để giải thích rõ hơn không?