Tiếng Việt
Ví da tiếng Anh là gì?
ví da tiếng Anh là leather wallet /ˈlɛðər ˈwɒlɪt/. Ví da là một loại phụ kiện dùng để đựng tiền và giấy tờ cá nhân, làm từ chất liệu da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leather wallet
Ví dụ câu với ví da / leather wallet
- 1
Tôi mua một chiếc ví da mới để đựng tiền mặt.
I bought a new leather wallet to hold my cash.
- 2
Ví da của anh ấy rất sang trọng và bền.
His leather wallet is very stylish and durable.
Ghi chú dùng từ ví da
Ví da là một loại phụ kiện thời trang và hữu ích, thường dùng để đựng tiền và giấy tờ. Các từ liên quan: 'leather' (da), 'purse' (ví nữ), 'billfold' (ví đựng tiền).
Video minh hoạ ví da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ví da
Câu hỏi thường gặp về "ví da"
Ví da tiếng Anh là gì?
Ví da tiếng Anh là "leather wallet" (danh từ), nghĩa là: Ví da là một loại phụ kiện dùng để đựng tiền và giấy tờ cá nhân, làm từ chất liệu da.
"leather wallet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leather wallet" nghĩa tiếng Việt là "ví da". Ví da là một loại phụ kiện thời trang và hữu ích, thường dùng để đựng tiền và giấy tờ.
Phát âm "leather wallet" như thế nào?
"leather wallet" có phiên âm IPA /ˈlɛðər ˈwɒlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leather wallet"?
I bought a new leather wallet to hold my cash. — Tôi mua một chiếc ví da mới để đựng tiền mặt.