Tiếng Việt
Lấy ví dụ tiếng Anh là gì?
lấy ví dụ tiếng Anh là Provide example /prəˈvaɪd ɪɡˈzæm.pl̩/. Cung cấp ví dụ để minh họa hoặc làm rõ ý kiến hoặc luận điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Provide example
Ví dụ câu với lấy ví dụ / Provide example
- 1
Bạn có thể lấy ví dụ về sự thành công của công ty đó không?
Can you provide an example of the company's success?.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh lấy ví dụ để giải thích ý kiến của mình.
The teacher asked students to provide examples to explain their opinions.
Ghi chú dùng từ lấy ví dụ
Cụm từ này dùng để yêu cầu hoặc cung cấp ví dụ minh họa. Các từ liên quan gồm 'example' (ví dụ), 'illustration' (minh họa), 'instance' (trường hợp).
Video minh hoạ lấy ví dụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lấy ví dụ
Câu hỏi thường gặp về "lấy ví dụ"
Lấy ví dụ tiếng Anh là gì?
Lấy ví dụ tiếng Anh là "Provide example" (cụm từ), nghĩa là: Cung cấp ví dụ để minh họa hoặc làm rõ ý kiến hoặc luận điểm.
"Provide example" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Provide example" nghĩa tiếng Việt là "lấy ví dụ". Cụm từ này dùng để yêu cầu hoặc cung cấp ví dụ minh họa.
Phát âm "Provide example" như thế nào?
"Provide example" có phiên âm IPA /prəˈvaɪd ɪɡˈzæm.pl̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Provide example"?
Can you provide an example of the company's success?. — Bạn có thể lấy ví dụ về sự thành công của công ty đó không?