Tiếng Việt
Vi phạm giao thông tiếng Anh là gì?
vi phạm giao thông tiếng Anh là traffic violation /ˈtræfɪk vaɪəˈleɪʃən/. Hành vi vi phạm luật giao thông, như chạy quá tốc độ hoặc không đội mũ bảo hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traffic violation
Ví dụ câu với vi phạm giao thông / traffic violation
- 1
He received a ticket for a traffic violation.
Anh ấy bị phạt vì vi phạm giao thông.
- 2
Traffic violations can lead to fines or license suspension.
Vi phạm giao thông có thể dẫn đến phạt tiền hoặc tước bằng.
Ghi chú dùng từ vi phạm giao thông
Vi phạm giao thông là hành động không tuân thủ luật lệ đường bộ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'speeding' (chạy quá tốc độ), 'reckless driving' (lái xe cẩu thả), và 'drunk driving' (lái xe trong tình trạng say xỉn).
Video minh hoạ vi phạm giao thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vi phạm giao thông
Câu hỏi thường gặp về "vi phạm giao thông"
Vi phạm giao thông tiếng Anh là gì?
Vi phạm giao thông tiếng Anh là "traffic violation" (danh từ), nghĩa là: Hành vi vi phạm luật giao thông, như chạy quá tốc độ hoặc không đội mũ bảo hiểm.
"traffic violation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traffic violation" nghĩa tiếng Việt là "vi phạm giao thông". Vi phạm giao thông là hành động không tuân thủ luật lệ đường bộ.
Phát âm "traffic violation" như thế nào?
"traffic violation" có phiên âm IPA /ˈtræfɪk vaɪəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traffic violation"?
Anh ấy bị phạt vì vi phạm giao thông. — He received a ticket for a traffic violation.