Tiếng Việt
Vi phạm quy định tiếng Anh là gì?
vi phạm quy định tiếng Anh là Regulation violation /ˌrɛɡjʊˈleɪʃən vaɪəˈleɪʃən/. Hành vi không tuân thủ các quy định hoặc luật lệ đã đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Regulation violation
Ví dụ câu với vi phạm quy định / Regulation violation
- 1
Anh ấy bị phạt vì vi phạm quy định giao thông.
He was fined for regulation violation.
- 2
Vi phạm quy định an toàn có thể dẫn đến tai nạn.
Violating safety regulations can lead to accidents.
Ghi chú dùng từ vi phạm quy định
Vi phạm quy định là hành động không tuân thủ các luật lệ hoặc quy tắc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'law violation' (vi phạm luật), 'rule breach' (vi phạm quy tắc), và 'regulatory compliance' (tuân thủ quy định).
Video minh hoạ vi phạm quy định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vi phạm quy định
Câu hỏi thường gặp về "vi phạm quy định"
Vi phạm quy định tiếng Anh là gì?
Vi phạm quy định tiếng Anh là "Regulation violation" (danh từ), nghĩa là: Hành vi không tuân thủ các quy định hoặc luật lệ đã đề ra.
"Regulation violation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Regulation violation" nghĩa tiếng Việt là "vi phạm quy định". Vi phạm quy định là hành động không tuân thủ các luật lệ hoặc quy tắc.
Phát âm "Regulation violation" như thế nào?
"Regulation violation" có phiên âm IPA /ˌrɛɡjʊˈleɪʃən vaɪəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Regulation violation"?
He was fined for regulation violation. — Anh ấy bị phạt vì vi phạm quy định giao thông.