Tiếng Việt
Việc khám phá ra tiếng Anh là gì?
việc khám phá ra tiếng Anh là discovery /dɪsˈkʌvəri/. Sự phát hiện ra điều mới hoặc chưa biết trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discovery
Ví dụ câu với việc khám phá ra / discovery
- 1
Cuộc khám phá của nhà khoa học đã mở ra nhiều khả năng mới.
The scientist's discovery opened up many new possibilities.
- 2
Việc khám phá ra một hành tinh mới thu hút sự chú ý của cộng đồng khoa học.
The discovery of a new planet attracted the attention of the scientific community.
Ghi chú dùng từ việc khám phá ra
Discovery là quá trình khám phá hoặc phát hiện ra điều gì đó mới mẻ. Các từ liên quan: 'exploration' (khám phá), 'invention' (phát minh), 'research' (nghiên cứu).
Video minh hoạ việc khám phá ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc khám phá ra
Câu hỏi thường gặp về "việc khám phá ra"
Việc khám phá ra tiếng Anh là gì?
Việc khám phá ra tiếng Anh là "discovery" (danh từ), nghĩa là: Sự phát hiện ra điều mới hoặc chưa biết trước đó.
"discovery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discovery" nghĩa tiếng Việt là "việc khám phá ra". Discovery là quá trình khám phá hoặc phát hiện ra điều gì đó mới mẻ.
Phát âm "discovery" như thế nào?
"discovery" có phiên âm IPA /dɪsˈkʌvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discovery"?
The scientist's discovery opened up many new possibilities. — Cuộc khám phá của nhà khoa học đã mở ra nhiều khả năng mới.