Tiếng Việt
Việc riêng tiếng Anh là gì?
việc riêng tiếng Anh là personal matters /ˈpɜːrsənəl ˈmætərz/. Các vấn đề cá nhân hoặc riêng tư của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal matters
Ví dụ câu với việc riêng / personal matters
- 1
Tôi cần giải quyết việc riêng của mình trước khi bắt đầu công việc.
I need to handle my personal matters before starting work.
- 2
Anh ấy đang bận với việc riêng của mình và không thể gặp gỡ hôm nay.
He is busy with his personal matters and cannot meet today.
Ghi chú dùng từ việc riêng
Việc riêng đề cập đến các vấn đề cá nhân của một người. Các từ liên quan: 'privacy' (sự riêng tư), 'personal' (cá nhân), 'private matters' (vấn đề riêng tư).
Video minh hoạ việc riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc riêng
Câu hỏi thường gặp về "việc riêng"
Việc riêng tiếng Anh là gì?
Việc riêng tiếng Anh là "personal matters" (danh từ), nghĩa là: Các vấn đề cá nhân hoặc riêng tư của một người.
"personal matters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal matters" nghĩa tiếng Việt là "việc riêng". Việc riêng đề cập đến các vấn đề cá nhân của một người.
Phát âm "personal matters" như thế nào?
"personal matters" có phiên âm IPA /ˈpɜːrsənəl ˈmætərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal matters"?
I need to handle my personal matters before starting work. — Tôi cần giải quyết việc riêng của mình trước khi bắt đầu công việc.