Tiếng Việt
Nghỉ phép việc riêng tiếng Anh là gì?
nghỉ phép việc riêng tiếng Anh là Personal leave /ˈpɜrsənəl liːv/. Là loại nghỉ phép để giải quyết công việc cá nhân hoặc lý do riêng tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Personal leave
Ví dụ câu với nghỉ phép việc riêng / Personal leave
- 1
Anh ấy xin nghỉ phép việc riêng để chăm sóc gia đình.
He took personal leave to take care of his family.
- 2
Cô ấy đã thông báo về việc nghỉ phép việc riêng cho sếp.
She informed her boss about her personal leave.
Ghi chú dùng từ nghỉ phép việc riêng
Nghỉ phép việc riêng là loại nghỉ phép không liên quan đến công việc chính thức, thường để giải quyết vấn đề cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có nghỉ phép hàng năm (annual leave), nghỉ phép ốm (sick leave), và nghỉ phép có lương (paid leave).
Video minh hoạ nghỉ phép việc riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ phép việc riêng
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ phép việc riêng"
Nghỉ phép việc riêng tiếng Anh là gì?
Nghỉ phép việc riêng tiếng Anh là "Personal leave" (danh từ), nghĩa là: Là loại nghỉ phép để giải quyết công việc cá nhân hoặc lý do riêng tư.
"Personal leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Personal leave" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ phép việc riêng". Nghỉ phép việc riêng là loại nghỉ phép không liên quan đến công việc chính thức, thường để giải quyết vấn đề cá nhân.
Phát âm "Personal leave" như thế nào?
"Personal leave" có phiên âm IPA /ˈpɜrsənəl liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Personal leave"?
He took personal leave to take care of his family. — Anh ấy xin nghỉ phép việc riêng để chăm sóc gia đình.