Tiếng Việt
Làm việc riêng trong giờ học tiếng Anh là gì?
Làm việc riêng trong giờ học tiếng Anh là Off-Task Activities /ɒf-tæsk ˌæktɪvɪtiz/. Các hoạt động không liên quan đến bài học chính diễn ra trong giờ học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Off-Task Activities
Ví dụ câu với Làm việc riêng trong giờ học / Off-Task Activities
- 1
Students often engage in off-task activities during lectures.
Học sinh thường tham gia vào các hoạt động làm việc riêng trong giờ học.
- 2
Distractions such as texting can lead to off-task activities.
Các yếu tố gây xao nhãng như nhắn tin có thể dẫn đến làm việc riêng trong giờ học.
Ghi chú dùng từ Làm việc riêng trong giờ học
Làm việc riêng trong giờ học là hành động không tập trung vào bài giảng. Các thuật ngữ liên quan: distraction (xao nhãng), multitasking (đa nhiệm), focus (tập trung).
Video minh hoạ Làm việc riêng trong giờ học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Làm việc riêng trong giờ học
Câu hỏi thường gặp về "Làm việc riêng trong giờ học"
Làm việc riêng trong giờ học tiếng Anh là gì?
Làm việc riêng trong giờ học tiếng Anh là "Off-Task Activities" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động không liên quan đến bài học chính diễn ra trong giờ học.
"Off-Task Activities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Off-Task Activities" nghĩa tiếng Việt là "Làm việc riêng trong giờ học". Làm việc riêng trong giờ học là hành động không tập trung vào bài giảng.
Phát âm "Off-Task Activities" như thế nào?
"Off-Task Activities" có phiên âm IPA /ɒf-tæsk ˌæktɪvɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Off-Task Activities"?
Học sinh thường tham gia vào các hoạt động làm việc riêng trong giờ học. — Students often engage in off-task activities during lectures.