The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm cơ tim tiếng Anh là gì?

viêm cơ tim tiếng Anh là Myocarditis /ˌmaɪəʊkɑːˈdaɪtɪs/. Viêm cơ tim là tình trạng viêm của cơ tim, có thể ảnh hưởng đến khả năng bơm máu của tim.

Hình minh hoạ "viêm cơ tim" tiếng Anh là "Myocarditis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Myocarditis

Danh từ
/ˌmaɪəʊkɑːˈdaɪtɪs/

Ví dụ câu với viêm cơ tim / Myocarditis

  1. 1

    Bệnh viêm cơ tim có thể gây ra các vấn đề về nhịp tim và suy tim.

    Myocarditis can cause arrhythmias and heart failure.

  2. 2

    Viêm cơ tim thường xuất hiện sau một nhiễm trùng virus.

    Myocarditis often occurs after a viral infection.

Ghi chú dùng từ viêm cơ tim

Viêm cơ tim là bệnh liên quan đến tim, gây viêm và tổn thương cơ tim. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'carditis' (viêm tim), 'pericarditis' (viêm màng ngoài tim), và 'endocarditis' (viêm nội tâm mạc).

Video minh hoạ viêm cơ tim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm cơ tim

Câu hỏi thường gặp về "viêm cơ tim"

Viêm cơ tim tiếng Anh là gì?

Viêm cơ tim tiếng Anh là "Myocarditis" (danh từ), nghĩa là: Viêm cơ tim là tình trạng viêm của cơ tim, có thể ảnh hưởng đến khả năng bơm máu của tim.

"Myocarditis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Myocarditis" nghĩa tiếng Việt là "viêm cơ tim". Viêm cơ tim là bệnh liên quan đến tim, gây viêm và tổn thương cơ tim.

Phát âm "Myocarditis" như thế nào?

"Myocarditis" có phiên âm IPA /ˌmaɪəʊkɑːˈdaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Myocarditis"?

Myocarditis can cause arrhythmias and heart failure. — Bệnh viêm cơ tim có thể gây ra các vấn đề về nhịp tim và suy tim.