The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm cơ tiếng Anh là gì?

viêm cơ tiếng Anh là Myositis /ˌmaɪəˈsaɪtɪs/. Viêm cơ là tình trạng viêm của các cơ trong cơ thể, gây đau và yếu cơ.

Hình minh hoạ "viêm cơ" tiếng Anh là "Myositis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Myositis

Danh từ
/ˌmaɪəˈsaɪtɪs/

Ví dụ câu với viêm cơ / Myositis

  1. 1

    Myositis có thể gây ra đau cơ dữ dội và mệt mỏi.

    Patients with myositis often experience muscle weakness.

  2. 2

    Chẩn đoán myositis cần xét nghiệm máu và sinh thiết cơ.

    Diagnosis of myositis involves blood tests and muscle biopsy.

Ghi chú dùng từ viêm cơ

Myositis là bệnh viêm cơ, liên quan đến các thuật ngữ như 'muscle', nghĩa là cơ, và 'inflammation', nghĩa là viêm.

Video minh hoạ viêm cơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm cơ

Câu hỏi thường gặp về "viêm cơ"

Viêm cơ tiếng Anh là gì?

Viêm cơ tiếng Anh là "Myositis" (danh từ), nghĩa là: Viêm cơ là tình trạng viêm của các cơ trong cơ thể, gây đau và yếu cơ.

"Myositis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Myositis" nghĩa tiếng Việt là "viêm cơ". Myositis là bệnh viêm cơ, liên quan đến các thuật ngữ như 'muscle', nghĩa là cơ, và 'inflammation', nghĩa là viêm.

Phát âm "Myositis" như thế nào?

"Myositis" có phiên âm IPA /ˌmaɪəˈsaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Myositis"?

Patients with myositis often experience muscle weakness. — Myositis có thể gây ra đau cơ dữ dội và mệt mỏi.