Tiếng Việt
Cơ tim tiếng Anh là gì?
cơ tim tiếng Anh là cardiac muscle /ˈkɑrdiˌæk ˈmʌsəl/. Cơ tim là loại cơ đặc biệt chỉ xuất hiện trong tim, giúp tim co bóp để bơm máu đi khắp cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cardiac muscle
Ví dụ câu với cơ tim / cardiac muscle
- 1
Cơ tim co bóp liên tục để duy trì nhịp đập của tim.
The cardiac muscle contracts rhythmically to keep the heart beating.
- 2
Bệnh về cơ tim có thể gây ra các vấn đề về tim mạch.
Diseases of the cardiac muscle can lead to heart problems.
Ghi chú dùng từ cơ tim
Cơ tim là loại cơ đặc biệt, khác với cơ vân và cơ trơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'myocardium' (cơ tim), 'heart muscle' (cơ tim), 'cardiomyopathy' (bệnh cơ tim).
Video minh hoạ cơ tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ tim
Câu hỏi thường gặp về "cơ tim"
Cơ tim tiếng Anh là gì?
Cơ tim tiếng Anh là "cardiac muscle" (danh từ), nghĩa là: Cơ tim là loại cơ đặc biệt chỉ xuất hiện trong tim, giúp tim co bóp để bơm máu đi khắp cơ thể.
"cardiac muscle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cardiac muscle" nghĩa tiếng Việt là "cơ tim". Cơ tim là loại cơ đặc biệt, khác với cơ vân và cơ trơn.
Phát âm "cardiac muscle" như thế nào?
"cardiac muscle" có phiên âm IPA /ˈkɑrdiˌæk ˈmʌsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cardiac muscle"?
The cardiac muscle contracts rhythmically to keep the heart beating. — Cơ tim co bóp liên tục để duy trì nhịp đập của tim.