Tiếng Việt
Viêm hầu tiếng Anh là gì?
viêm hầu tiếng Anh là Pharyngitis /ˌfærɪnˈdʒaɪtɪs/. Viêm hầu là tình trạng viêm nhiễm của niêm mạc họng, thường gây đau và khó nuốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pharyngitis
Ví dụ câu với viêm hầu / Pharyngitis
- 1
Cậu bé bị viêm hầu và cần nghỉ ngơi để hồi phục.
The boy has pharyngitis and needs rest to recover.
- 2
Viêm hầu có thể do nhiễm virus hoặc vi khuẩn.
Pharyngitis can be caused by viral or bacterial infections.
Ghi chú dùng từ viêm hầu
Viêm hầu là bệnh về cổ họng, liên quan đến viêm họng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tonsillitis' (viêm amidan) và 'laryngitis' (viêm thanh quản).
Video minh hoạ viêm hầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm hầu
Câu hỏi thường gặp về "viêm hầu"
Viêm hầu tiếng Anh là gì?
Viêm hầu tiếng Anh là "Pharyngitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm hầu là tình trạng viêm nhiễm của niêm mạc họng, thường gây đau và khó nuốt.
"Pharyngitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pharyngitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm hầu". Viêm hầu là bệnh về cổ họng, liên quan đến viêm họng.
Phát âm "Pharyngitis" như thế nào?
"Pharyngitis" có phiên âm IPA /ˌfærɪnˈdʒaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pharyngitis"?
The boy has pharyngitis and needs rest to recover. — Cậu bé bị viêm hầu và cần nghỉ ngơi để hồi phục.