Tiếng Việt
Viêm va tiếng Anh là gì?
viêm va tiếng Anh là Adenoiditis /ˌædəˌnɔɪˈdaɪtɪs/. Viêm amidan hoặc các mô lympho ở phía sau mũi họng gây sưng và viêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Adenoiditis
Ví dụ câu với viêm va / Adenoiditis
- 1
Bệnh nhân cần điều trị viêm va để tránh các biến chứng.
The patient needs treatment for adenoiditis to prevent complications.
- 2
Viêm va thường gặp ở trẻ nhỏ và gây khó thở.
Adenoiditis is common in young children and causes breathing difficulties.
Ghi chú dùng từ viêm va
Viêm va là tình trạng viêm của các mô lympho ở phía sau mũi họng, thường gặp ở trẻ nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tonsillitis' (viêm amidan), 'sinusitis' (viêm xoang), 'lymphadenitis' (viêm hạch lympho).
Video minh hoạ viêm va
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm va
Câu hỏi thường gặp về "viêm va"
Viêm va tiếng Anh là gì?
Viêm va tiếng Anh là "Adenoiditis" (danh từ), nghĩa là: Viêm amidan hoặc các mô lympho ở phía sau mũi họng gây sưng và viêm.
"Adenoiditis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Adenoiditis" nghĩa tiếng Việt là "viêm va". Viêm va là tình trạng viêm của các mô lympho ở phía sau mũi họng, thường gặp ở trẻ nhỏ.
Phát âm "Adenoiditis" như thế nào?
"Adenoiditis" có phiên âm IPA /ˌædəˌnɔɪˈdaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Adenoiditis"?
The patient needs treatment for adenoiditis to prevent complications. — Bệnh nhân cần điều trị viêm va để tránh các biến chứng.