Tiếng Việt
Viêm gân tiếng Anh là gì?
viêm gân tiếng Anh là Tendinitis /ˌtɛndɪˈnaɪtɪs/. Viêm gân là tình trạng viêm hoặc kích thích của gân, các dây chằng kết nối cơ với xương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tendinitis
Ví dụ câu với viêm gân / Tendinitis
- 1
Anh ấy bị viêm gân cổ tay sau khi chơi thể thao.
He developed tendinitis in his wrist after playing sports.
- 2
Viêm gân thường gây đau và hạn chế vận động.
Tendinitis often causes pain and limits movement.
Ghi chú dùng từ viêm gân
Viêm gân là tình trạng viêm của gân, thường gặp ở các hoạt động vận động mạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tendon' (gân), 'inflammation' (viêm), 'rehabilitation' (hồi phục).
Video minh hoạ viêm gân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với viêm gân
Câu hỏi thường gặp về "viêm gân"
Viêm gân tiếng Anh là gì?
Viêm gân tiếng Anh là "Tendinitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm gân là tình trạng viêm hoặc kích thích của gân, các dây chằng kết nối cơ với xương.
"Tendinitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tendinitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm gân". Viêm gân là tình trạng viêm của gân, thường gặp ở các hoạt động vận động mạnh.
Phát âm "Tendinitis" như thế nào?
"Tendinitis" có phiên âm IPA /ˌtɛndɪˈnaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tendinitis"?
He developed tendinitis in his wrist after playing sports. — Anh ấy bị viêm gân cổ tay sau khi chơi thể thao.