The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm họng hạt tiếng Anh là gì?

viêm họng hạt tiếng Anh là Granular pharyngitis /ˈɡrænjʊlər ˌfærɪnˈdʒaɪtɪs/. Viêm họng hạt là tình trạng viêm nhiễm ở họng gây ra các hạt nhỏ, thường do vi khuẩn hoặc vi rút.

Hình minh hoạ "viêm họng hạt" tiếng Anh là "Granular pharyngitis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Granular pharyngitis

Danh từ
/ˈɡrænjʊlər ˌfærɪnˈdʒaɪtɪs/

Ví dụ câu với viêm họng hạt / Granular pharyngitis

  1. 1

    He was diagnosed with granular pharyngitis after experiencing persistent sore throat.

    Anh ấy đã được chẩn đoán mắc viêm họng hạt sau khi bị đau họng kéo dài.

  2. 2

    Treatment for granular pharyngitis may include antibiotics and throat soothing remedies.

    Điều trị viêm họng hạt có thể bao gồm thuốc kháng sinh và các biện pháp làm dịu họng.

Ghi chú dùng từ viêm họng hạt

Viêm họng hạt là dạng viêm họng có các hạt nhỏ ở thành họng. Các thuật ngữ liên quan: 'tonsillitis' (viêm amidan), 'pharyngitis' (viêm họng), 'sore throat' (đau họng).

Video minh hoạ viêm họng hạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm họng hạt

Câu hỏi thường gặp về "viêm họng hạt"

Viêm họng hạt tiếng Anh là gì?

Viêm họng hạt tiếng Anh là "Granular pharyngitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm họng hạt là tình trạng viêm nhiễm ở họng gây ra các hạt nhỏ, thường do vi khuẩn hoặc vi rút.

"Granular pharyngitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Granular pharyngitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm họng hạt". Viêm họng hạt là dạng viêm họng có các hạt nhỏ ở thành họng.

Phát âm "Granular pharyngitis" như thế nào?

"Granular pharyngitis" có phiên âm IPA /ˈɡrænjʊlər ˌfærɪnˈdʒaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Granular pharyngitis"?

Anh ấy đã được chẩn đoán mắc viêm họng hạt sau khi bị đau họng kéo dài. — He was diagnosed with granular pharyngitis after experiencing persistent sore throat.