Tiếng Việt
Viêm họng mãn tính tiếng Anh là gì?
viêm họng mãn tính tiếng Anh là Chronic pharyngitis /ˈkrɒnɪk ˌfærɪnˈdʒaɪtɪs/. Viêm họng mãn tính là tình trạng viêm kéo dài của niêm mạc họng, thường xuyên tái phát và kéo dài trên 3 tháng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chronic pharyngitis
Ví dụ câu với viêm họng mãn tính / Chronic pharyngitis
- 1
Anh ấy bị viêm họng mãn tính và cần điều trị lâu dài.
He suffers from chronic pharyngitis and requires long-term treatment.
- 2
Viêm họng mãn tính có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
Chronic pharyngitis can cause discomfort and affect daily life.
Ghi chú dùng từ viêm họng mãn tính
Viêm họng mãn tính là dạng kéo dài của viêm họng, liên quan đến các thuật ngữ như viêm họng cấp tính (acute pharyngitis) và điều trị (treatment).
Video minh hoạ viêm họng mãn tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm họng mãn tính
Câu hỏi thường gặp về "viêm họng mãn tính"
Viêm họng mãn tính tiếng Anh là gì?
Viêm họng mãn tính tiếng Anh là "Chronic pharyngitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm họng mãn tính là tình trạng viêm kéo dài của niêm mạc họng, thường xuyên tái phát và kéo dài trên 3 tháng.
"Chronic pharyngitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chronic pharyngitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm họng mãn tính". Viêm họng mãn tính là dạng kéo dài của viêm họng, liên quan đến các thuật ngữ như viêm họng cấp tính (acute pharyngitis) và điều trị (treatment).
Phát âm "Chronic pharyngitis" như thế nào?
"Chronic pharyngitis" có phiên âm IPA /ˈkrɒnɪk ˌfærɪnˈdʒaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chronic pharyngitis"?
He suffers from chronic pharyngitis and requires long-term treatment. — Anh ấy bị viêm họng mãn tính và cần điều trị lâu dài.