Tiếng Việt
Viêm họng cấp tiếng Anh là gì?
viêm họng cấp tiếng Anh là Acute pharyngitis /əˈkjuːt ˌfærɪnˈdʒaɪtɪs/. Viêm họng cấp là tình trạng viêm nhiễm đột ngột của họng, thường gây đau rát và khó nuốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Acute pharyngitis
Ví dụ câu với viêm họng cấp / Acute pharyngitis
- 1
He was diagnosed with acute pharyngitis after experiencing a sore throat for two days.
Anh ấy được chẩn đoán mắc viêm họng cấp sau khi bị đau họng trong hai ngày.
- 2
Treatment for acute pharyngitis often includes rest and hydration.
Điều trị viêm họng cấp thường bao gồm nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
Ghi chú dùng từ viêm họng cấp
Viêm họng cấp là bệnh viêm họng cấp tính. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'tonsillitis' (viêm amidan), 'laryngitis' (viêm thanh quản), 'infection' (nhiễm trùng).
Video minh hoạ viêm họng cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm họng cấp
Câu hỏi thường gặp về "viêm họng cấp"
Viêm họng cấp tiếng Anh là gì?
Viêm họng cấp tiếng Anh là "Acute pharyngitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm họng cấp là tình trạng viêm nhiễm đột ngột của họng, thường gây đau rát và khó nuốt.
"Acute pharyngitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Acute pharyngitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm họng cấp". Viêm họng cấp là bệnh viêm họng cấp tính.
Phát âm "Acute pharyngitis" như thế nào?
"Acute pharyngitis" có phiên âm IPA /əˈkjuːt ˌfærɪnˈdʒaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Acute pharyngitis"?
Anh ấy được chẩn đoán mắc viêm họng cấp sau khi bị đau họng trong hai ngày. — He was diagnosed with acute pharyngitis after experiencing a sore throat for two days.