Tiếng Việt
Viêm phần phụ tiếng Anh là gì?
viêm phần phụ tiếng Anh là Pelvic inflammatory disease /ˈpɛlvɪk ˌɪnfləˈmeɪtəri dɪˈziːz/. Bệnh viêm nhiễm xảy ra ở các bộ phận phụ trong vùng chậu của phụ nữ, thường liên quan đến nhiễm trùng đường sinh dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pelvic inflammatory disease
Ví dụ câu với viêm phần phụ / Pelvic inflammatory disease
- 1
Pelvic inflammatory disease có thể gây đau bụng dữ dội và sốt.
Pelvic inflammatory disease can cause severe abdominal pain and fever.
- 2
Chẩn đoán sớm viêm phần phụ giúp tránh các biến chứng nghiêm trọng.
Early diagnosis of pelvic inflammatory disease helps prevent serious complications.
Ghi chú dùng từ viêm phần phụ
Viêm phần phụ là bệnh liên quan đến viêm nhiễm vùng chậu, thường do nhiễm trùng qua đường tình dục. Các thuật ngữ liên quan: 'Chlamydia' (lậu cầu), 'Gonorrhea' (lậu), 'PID' (viêm phần phụ).
Video minh hoạ viêm phần phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm phần phụ
Câu hỏi thường gặp về "viêm phần phụ"
Viêm phần phụ tiếng Anh là gì?
Viêm phần phụ tiếng Anh là "Pelvic inflammatory disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viêm nhiễm xảy ra ở các bộ phận phụ trong vùng chậu của phụ nữ, thường liên quan đến nhiễm trùng đường sinh dục.
"Pelvic inflammatory disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pelvic inflammatory disease" nghĩa tiếng Việt là "viêm phần phụ". Viêm phần phụ là bệnh liên quan đến viêm nhiễm vùng chậu, thường do nhiễm trùng qua đường tình dục.
Phát âm "Pelvic inflammatory disease" như thế nào?
"Pelvic inflammatory disease" có phiên âm IPA /ˈpɛlvɪk ˌɪnfləˈmeɪtəri dɪˈziːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pelvic inflammatory disease"?
Pelvic inflammatory disease can cause severe abdominal pain and fever. — Pelvic inflammatory disease có thể gây đau bụng dữ dội và sốt.