Tiếng Việt
Phần phụ tiếng Anh là gì?
Phần phụ tiếng Anh là Supplementary part /ˌsʌplɪˈmɛntəri pɑːt/. Phần bổ sung hoặc phần phụ của một bộ phận chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supplementary part
Ví dụ câu với Phần phụ / Supplementary part
- 1
The book includes a supplementary part with additional exercises.
Cuốn sách bao gồm phần phụ với các bài tập bổ sung.
- 2
She studied the supplementary part of the course to improve her understanding.
Cô ấy đã học phần phụ của khóa học để nâng cao hiểu biết.
Ghi chú dùng từ Phần phụ
Phần phụ là phần bổ sung cho phần chính, thường dùng trong sách hoặc tài liệu. Các từ liên quan: 'appendix' (phụ lục), 'add-on' (phần thêm), 'supplement' (bổ sung).
Video minh hoạ Phần phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Phần phụ
Câu hỏi thường gặp về "Phần phụ"
Phần phụ tiếng Anh là gì?
Phần phụ tiếng Anh là "Supplementary part" (danh từ), nghĩa là: Phần bổ sung hoặc phần phụ của một bộ phận chính.
"Supplementary part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supplementary part" nghĩa tiếng Việt là "Phần phụ". Phần phụ là phần bổ sung cho phần chính, thường dùng trong sách hoặc tài liệu.
Phát âm "Supplementary part" như thế nào?
"Supplementary part" có phiên âm IPA /ˌsʌplɪˈmɛntəri pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supplementary part"?
Cuốn sách bao gồm phần phụ với các bài tập bổ sung. — The book includes a supplementary part with additional exercises.