Tiếng Việt
Viên đá góc tiếng Anh là gì?
viên đá góc tiếng Anh là cornerstone /ˈkɔːrnərstoʊn/. Viên đá góc là viên đá đặt ở góc của một tòa nhà, thường để làm điểm tựa và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cornerstone
Ví dụ câu với viên đá góc / cornerstone
- 1
The cornerstone of the building was laid by the mayor.
Viên đá góc của tòa nhà đã được đặt bởi thị trưởng.
- 2
They considered honesty as the cornerstone of their relationship.
Họ xem sự trung thực là viên đá góc của mối quan hệ của họ.
Ghi chú dùng từ viên đá góc
Cornerstone là viên đá đặt ở góc của công trình, tượng trưng cho nền móng hoặc điểm khởi đầu. Các từ liên quan: foundation (nền móng), base (cơ sở), keystone (viên đá trung tâm).
Video minh hoạ viên đá góc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viên đá góc
Câu hỏi thường gặp về "viên đá góc"
Viên đá góc tiếng Anh là gì?
Viên đá góc tiếng Anh là "cornerstone" (danh từ), nghĩa là: Viên đá góc là viên đá đặt ở góc của một tòa nhà, thường để làm điểm tựa và trang trí.
"cornerstone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cornerstone" nghĩa tiếng Việt là "viên đá góc". Cornerstone là viên đá đặt ở góc của công trình, tượng trưng cho nền móng hoặc điểm khởi đầu.
Phát âm "cornerstone" như thế nào?
"cornerstone" có phiên âm IPA /ˈkɔːrnərstoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cornerstone"?
Viên đá góc của tòa nhà đã được đặt bởi thị trưởng. — The cornerstone of the building was laid by the mayor.