The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viên đá nền móng tiếng Anh là gì?

viên đá nền móng tiếng Anh là foundation stone /faʊnˈdeɪʃən stoʊn/. viên đá đặt dưới cùng của móng nhà, biểu tượng cho sự bắt đầu hoặc nền tảng của một công trình hoặc ý tưởng.

Hình minh hoạ "viên đá nền móng" tiếng Anh là "foundation stone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foundation stone

Danh từ
/faʊnˈdeɪʃən stoʊn/

Ví dụ câu với viên đá nền móng / foundation stone

  1. 1

    Viên đá nền móng của tòa nhà đã được đặt vào ngày hôm qua.

    The foundation stone of the building was laid yesterday.

  2. 2

    Viên đá nền móng tượng trưng cho sự khởi đầu của dự án mới.

    The foundation stone symbolizes the beginning of the new project.

Ghi chú dùng từ viên đá nền móng

Viên đá nền móng là biểu tượng cho sự bắt đầu hoặc nền tảng của một dự án hoặc ý tưởng. Các từ liên quan: 'base' (cơ sở), 'cornerstone' (đá góc), 'groundwork' (công việc nền móng).

Video minh hoạ viên đá nền móng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viên đá nền móng

Câu hỏi thường gặp về "viên đá nền móng"

Viên đá nền móng tiếng Anh là gì?

Viên đá nền móng tiếng Anh là "foundation stone" (danh từ), nghĩa là: viên đá đặt dưới cùng của móng nhà, biểu tượng cho sự bắt đầu hoặc nền tảng của một công trình hoặc ý tưởng.

"foundation stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foundation stone" nghĩa tiếng Việt là "viên đá nền móng". Viên đá nền móng là biểu tượng cho sự bắt đầu hoặc nền tảng của một dự án hoặc ý tưởng.

Phát âm "foundation stone" như thế nào?

"foundation stone" có phiên âm IPA /faʊnˈdeɪʃən stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foundation stone"?

The foundation stone of the building was laid yesterday. — Viên đá nền móng của tòa nhà đã được đặt vào ngày hôm qua.