Tiếng Việt
Viên đá lửa tiếng Anh là gì?
viên đá lửa tiếng Anh là flint /flɪnt/. Một loại đá cứng, thường dùng để tạo lửa khi chặt hoặc đánh vào kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flint
Ví dụ câu với viên đá lửa / flint
- 1
Anh ấy dùng viên đá lửa để bắt lửa trong lều.
He used flint to start a fire in the tent.
- 2
Viên đá lửa rất quan trọng trong các dụng cụ săn bắn cổ đại.
Flint was crucial in ancient hunting tools.
Ghi chú dùng từ viên đá lửa
Viên đá lửa là loại đá cứng dùng để tạo lửa, liên quan đến các thuật ngữ như 'fire-starting' (đánh lửa), 'spark' (tia lửa), và 'tool' (dụng cụ).
Video minh hoạ viên đá lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viên đá lửa
Câu hỏi thường gặp về "viên đá lửa"
Viên đá lửa tiếng Anh là gì?
Viên đá lửa tiếng Anh là "flint" (danh từ), nghĩa là: Một loại đá cứng, thường dùng để tạo lửa khi chặt hoặc đánh vào kim loại.
"flint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flint" nghĩa tiếng Việt là "viên đá lửa". Viên đá lửa là loại đá cứng dùng để tạo lửa, liên quan đến các thuật ngữ như 'fire-starting' (đánh lửa), 'spark' (tia lửa), và 'tool' (dụng cụ).
Phát âm "flint" như thế nào?
"flint" có phiên âm IPA /flɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flint"?
He used flint to start a fire in the tent. — Anh ấy dùng viên đá lửa để bắt lửa trong lều.