Tiếng Việt
Viền ngoài tiếng Anh là gì?
viền ngoài tiếng Anh là exterior trim /ɪkˈstɪəriər trɪm/. Phần trang trí hoặc viền bên ngoài của một vật thể, thường dùng để làm đẹp hoặc bảo vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exterior trim
Ví dụ câu với viền ngoài / exterior trim
- 1
Chúng tôi đã thêm viền ngoài mới cho chiếc ô tô để làm nó trông nổi bật hơn.
We added a new exterior trim to the car to make it look more stylish.
- 2
Viền ngoài của căn nhà được sơn màu sáng để nổi bật hơn trong khu vực.
The exterior trim of the house was painted a bright color to stand out in the neighborhood.
Ghi chú dùng từ viền ngoài
Viền ngoài là phần trang trí bên ngoài của một vật thể, như ô tô hoặc nhà. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'molding' (nẹp trang trí), 'casing' (khung viền), và 'trim' (viền, trang trí).
Video minh hoạ viền ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viền ngoài
Câu hỏi thường gặp về "viền ngoài"
Viền ngoài tiếng Anh là gì?
Viền ngoài tiếng Anh là "exterior trim" (danh từ), nghĩa là: Phần trang trí hoặc viền bên ngoài của một vật thể, thường dùng để làm đẹp hoặc bảo vệ.
"exterior trim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exterior trim" nghĩa tiếng Việt là "viền ngoài". Viền ngoài là phần trang trí bên ngoài của một vật thể, như ô tô hoặc nhà.
Phát âm "exterior trim" như thế nào?
"exterior trim" có phiên âm IPA /ɪkˈstɪəriər trɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exterior trim"?
We added a new exterior trim to the car to make it look more stylish. — Chúng tôi đã thêm viền ngoài mới cho chiếc ô tô để làm nó trông nổi bật hơn.