The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viện quản trị doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

viện quản trị doanh nghiệp tiếng Anh là corporate governance institute /ˈkɔrpərət ˈgʌvərnəns ˈɪnstəˌtut/. Viện quản trị doanh nghiệp là tổ chức nghiên cứu và đào tạo về quản trị doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "viện quản trị doanh nghiệp" tiếng Anh là "corporate governance institute"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

corporate governance institute

Danh từ
/ˈkɔrpərət ˈgʌvərnəns ˈɪnstəˌtut/

Ví dụ câu với viện quản trị doanh nghiệp / corporate governance institute

  1. 1

    Viện quản trị doanh nghiệp đã tổ chức hội thảo về quản trị rủi ro cho các doanh nghiệp nhỏ.

    The corporate governance institute organized a seminar on risk management for small businesses.

  2. 2

    Các nghiên cứu tại viện giúp cải thiện các chính sách quản trị của công ty.

    Research at the institute helps improve corporate governance policies.

Ghi chú dùng từ viện quản trị doanh nghiệp

Viện quản trị doanh nghiệp là nơi nghiên cứu về quản trị doanh nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'corporate', 'governance', 'management'.

Video minh hoạ viện quản trị doanh nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viện quản trị doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "viện quản trị doanh nghiệp"

Viện quản trị doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Viện quản trị doanh nghiệp tiếng Anh là "corporate governance institute" (danh từ), nghĩa là: Viện quản trị doanh nghiệp là tổ chức nghiên cứu và đào tạo về quản trị doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành doanh nghiệp.

"corporate governance institute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"corporate governance institute" nghĩa tiếng Việt là "viện quản trị doanh nghiệp". Viện quản trị doanh nghiệp là nơi nghiên cứu về quản trị doanh nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'corporate', 'governance', 'management'.

Phát âm "corporate governance institute" như thế nào?

"corporate governance institute" có phiên âm IPA /ˈkɔrpərət ˈgʌvərnəns ˈɪnstəˌtut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "corporate governance institute"?

The corporate governance institute organized a seminar on risk management for small businesses. — Viện quản trị doanh nghiệp đã tổ chức hội thảo về quản trị rủi ro cho các doanh nghiệp nhỏ.