Tiếng Việt
Viết nhật ký tiếng Anh là gì?
viết nhật ký tiếng Anh là write in a journal /raɪt ɪn ə ˈdʒɜːnəl/. Viết nhật ký là hành động ghi chép lại các suy nghĩ, cảm xúc hoặc sự kiện hàng ngày vào một cuốn sổ hoặc tài liệu cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
write in a journal
Ví dụ câu với viết nhật ký / write in a journal
- 1
Mỗi tối, cô ấy thường viết nhật ký để ghi lại những suy nghĩ trong ngày.
Every evening, she usually writes in her journal to record her thoughts of the day.
- 2
Anh ấy bắt đầu viết nhật ký để theo dõi quá trình học tiếng Anh của mình.
He started writing in a journal to track his progress in learning English.
Ghi chú dùng từ viết nhật ký
Viết nhật ký giúp ghi nhớ và phản ánh cảm xúc cá nhân. Các từ liên quan: 'journal' (sổ ghi chép), 'diary' (nhật ký), 'record' (ghi lại).
Video minh hoạ viết nhật ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viết nhật ký
Câu hỏi thường gặp về "viết nhật ký"
Viết nhật ký tiếng Anh là gì?
Viết nhật ký tiếng Anh là "write in a journal" (động từ), nghĩa là: Viết nhật ký là hành động ghi chép lại các suy nghĩ, cảm xúc hoặc sự kiện hàng ngày vào một cuốn sổ hoặc tài liệu cá nhân.
"write in a journal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"write in a journal" nghĩa tiếng Việt là "viết nhật ký". Viết nhật ký giúp ghi nhớ và phản ánh cảm xúc cá nhân.
Phát âm "write in a journal" như thế nào?
"write in a journal" có phiên âm IPA /raɪt ɪn ə ˈdʒɜːnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "write in a journal"?
Every evening, she usually writes in her journal to record her thoughts of the day. — Mỗi tối, cô ấy thường viết nhật ký để ghi lại những suy nghĩ trong ngày.