Tiếng Việt
Tạp chí khoa học tiếng Anh là gì?
tạp chí khoa học tiếng Anh là science journal /ˈsaɪəns ˈʤɜrnəl/. Tạp chí chuyên đăng tải các bài báo nghiên cứu khoa học trong nhiều lĩnh vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
science journal
Ví dụ câu với tạp chí khoa học / science journal
- 1
Tạp chí khoa học này xuất bản các nghiên cứu mới nhất về công nghệ sinh học.
This science journal publishes the latest research in biotechnology.
- 2
Các nhà khoa học thường đọc tạp chí khoa học để cập nhật kiến thức mới.
Scientists often read science journals to stay updated with new knowledge.
Ghi chú dùng từ tạp chí khoa học
Tạp chí khoa học là nguồn thông tin quan trọng cho các nhà nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan: 'research paper' (bài báo nghiên cứu), 'peer review' (đánh giá ngang hàng), 'academic journal' (tạp chí học thuật).
Video minh hoạ tạp chí khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạp chí khoa học
Câu hỏi thường gặp về "tạp chí khoa học"
Tạp chí khoa học tiếng Anh là gì?
Tạp chí khoa học tiếng Anh là "science journal" (danh từ), nghĩa là: Tạp chí chuyên đăng tải các bài báo nghiên cứu khoa học trong nhiều lĩnh vực.
"science journal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"science journal" nghĩa tiếng Việt là "tạp chí khoa học". Tạp chí khoa học là nguồn thông tin quan trọng cho các nhà nghiên cứu.
Phát âm "science journal" như thế nào?
"science journal" có phiên âm IPA /ˈsaɪəns ˈʤɜrnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "science journal"?
This science journal publishes the latest research in biotechnology. — Tạp chí khoa học này xuất bản các nghiên cứu mới nhất về công nghệ sinh học.