Tiếng Việt
Nhật ký hành trình tiếng Anh là gì?
nhật ký hành trình tiếng Anh là Travel journal /ˈtrævl ˈʤɜːnəl/. Sổ ghi chép lại các chuyến đi, trải nghiệm du lịch của người viết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Travel journal
Ví dụ câu với nhật ký hành trình / Travel journal
- 1
Trong nhật ký hành trình, cô ấy ghi lại tất cả các địa điểm đã thăm.
She recorded all the places she visited in her travel journal.
- 2
Nhật ký hành trình giúp tôi nhớ lại những kỷ niệm đẹp trong chuyến đi của mình.
My travel journal helps me remember the beautiful memories from my trip.
Ghi chú dùng từ nhật ký hành trình
Nhật ký hành trình là loại sổ để ghi lại các trải nghiệm du lịch. Các từ liên quan: diary (nhật ký), itinerary (lịch trình), travelogue (báo cáo du lịch).
Video minh hoạ nhật ký hành trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhật ký hành trình
Câu hỏi thường gặp về "nhật ký hành trình"
Nhật ký hành trình tiếng Anh là gì?
Nhật ký hành trình tiếng Anh là "Travel journal" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép lại các chuyến đi, trải nghiệm du lịch của người viết.
"Travel journal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Travel journal" nghĩa tiếng Việt là "nhật ký hành trình". Nhật ký hành trình là loại sổ để ghi lại các trải nghiệm du lịch.
Phát âm "Travel journal" như thế nào?
"Travel journal" có phiên âm IPA /ˈtrævl ˈʤɜːnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Travel journal"?
She recorded all the places she visited in her travel journal. — Trong nhật ký hành trình, cô ấy ghi lại tất cả các địa điểm đã thăm.