Tiếng Việt
Nhật ký chung tiếng Anh là gì?
nhật ký chung tiếng Anh là General journal /ˈʤɛnərəl ˈʤɜːnəl/. Sổ nhật ký dùng để ghi chép các giao dịch tài chính chung của doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
General journal
Ví dụ câu với nhật ký chung / General journal
- 1
Các giao dịch hàng ngày được ghi vào nhật ký chung để theo dõi tài chính.
Daily transactions are recorded in the general journal to monitor finances.
- 2
Nhật ký chung giúp doanh nghiệp tổng hợp các khoản thu chi.
The general journal helps the business summarize receipts and payments.
Ghi chú dùng từ nhật ký chung
Nhật ký chung là phần quan trọng trong kế toán, liên quan đến các thuật ngữ như sổ cái (ledger), ghi chú (entry), và báo cáo tài chính (financial statement).
Video minh hoạ nhật ký chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhật ký chung
Câu hỏi thường gặp về "nhật ký chung"
Nhật ký chung tiếng Anh là gì?
Nhật ký chung tiếng Anh là "General journal" (danh từ), nghĩa là: Sổ nhật ký dùng để ghi chép các giao dịch tài chính chung của doanh nghiệp.
"General journal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"General journal" nghĩa tiếng Việt là "nhật ký chung". Nhật ký chung là phần quan trọng trong kế toán, liên quan đến các thuật ngữ như sổ cái (ledger), ghi chú (entry), và báo cáo tài chính (financial statement).
Phát âm "General journal" như thế nào?
"General journal" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ˈʤɜːnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "General journal"?
Daily transactions are recorded in the general journal to monitor finances. — Các giao dịch hàng ngày được ghi vào nhật ký chung để theo dõi tài chính.