Tiếng Việt
Nhật ký thực tập tiếng Anh là gì?
nhật ký thực tập tiếng Anh là Internship journal /ˈɪntɜːnʃɪp ˈʤɜːnəl/. Sổ ghi chép về quá trình thực tập của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Internship journal
Ví dụ câu với nhật ký thực tập / Internship journal
- 1
Tôi đã ghi lại tất cả các hoạt động trong nhật ký thực tập của mình.
I documented all activities in my internship journal.
- 2
Nhật ký thực tập giúp tôi theo dõi tiến trình và học hỏi từ kinh nghiệm thực tế.
The internship journal helps me track progress and learn from practical experiences.
Ghi chú dùng từ nhật ký thực tập
Nhật ký thực tập là tài liệu ghi chép quá trình thực tập. Các từ liên quan: 'diary' (nhật ký), 'report' (báo cáo), 'reflection' (suy nghĩ phản ánh).
Video minh hoạ nhật ký thực tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhật ký thực tập
Câu hỏi thường gặp về "nhật ký thực tập"
Nhật ký thực tập tiếng Anh là gì?
Nhật ký thực tập tiếng Anh là "Internship journal" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép về quá trình thực tập của một người.
"Internship journal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Internship journal" nghĩa tiếng Việt là "nhật ký thực tập". Nhật ký thực tập là tài liệu ghi chép quá trình thực tập.
Phát âm "Internship journal" như thế nào?
"Internship journal" có phiên âm IPA /ˈɪntɜːnʃɪp ˈʤɜːnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Internship journal"?
I documented all activities in my internship journal. — Tôi đã ghi lại tất cả các hoạt động trong nhật ký thực tập của mình.