Tiếng Việt
Vịt trời tiếng Anh là gì?
vịt trời tiếng Anh là mallard /ˈmæləd/. Chim vịt trời, loại vịt hoang dã có bộ lông màu xanh lá và cổ dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mallard
Ví dụ câu với vịt trời / mallard
- 1
Con vịt trời đang bơi trên hồ.
The mallard is swimming in the lake.
- 2
Vịt trời thường sống ở các vùng nước ngọt.
Mallards usually live in freshwater habitats.
Ghi chú dùng từ vịt trời
Vịt trời là loài vịt hoang dã phổ biến, có thể bay xa và thích sống ở các vùng nước tự nhiên. Các từ liên quan: 'duck' (vịt), 'waterfowl' (chim nước), 'wild bird' (chim hoang dã).
Video minh hoạ vịt trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vịt trời
Câu hỏi thường gặp về "vịt trời"
Vịt trời tiếng Anh là gì?
Vịt trời tiếng Anh là "mallard" (danh từ), nghĩa là: Chim vịt trời, loại vịt hoang dã có bộ lông màu xanh lá và cổ dài.
"mallard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mallard" nghĩa tiếng Việt là "vịt trời". Vịt trời là loài vịt hoang dã phổ biến, có thể bay xa và thích sống ở các vùng nước tự nhiên.
Phát âm "mallard" như thế nào?
"mallard" có phiên âm IPA /ˈmæləd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mallard"?
The mallard is swimming in the lake. — Con vịt trời đang bơi trên hồ.