Tiếng Việt
Vịt quay bắc kinh tiếng Anh là gì?
vịt quay bắc kinh tiếng Anh là Peking duck /ˈpiˈkɪŋ dʌk/. Món vịt quay nổi tiếng của Bắc Kinh, Trung Quốc, với da giòn và thịt mềm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Peking duck
Ví dụ câu với vịt quay bắc kinh / Peking duck
- 1
Chúng tôi đã thưởng thức vịt quay Bắc Kinh tại nhà hàng Trung Quốc nổi tiếng.
We enjoyed Peking duck at the famous Chinese restaurant.
- 2
Vịt quay Bắc Kinh thường được ăn kèm với bánh tráng và hành lá.
Peking duck is usually served with pancakes and scallions.
Ghi chú dùng từ vịt quay bắc kinh
Vịt quay Bắc Kinh là món ăn truyền thống Trung Quốc, nổi bật với lớp da giòn và thịt mềm. Các từ liên quan: 'roast duck' (vịt quay), 'Chinese cuisine' (ẩm thực Trung Quốc), 'pancakes' (bánh tráng), 'scallions' (hành lá).
Video minh hoạ vịt quay bắc kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với vịt quay bắc kinh
Câu hỏi thường gặp về "vịt quay bắc kinh"
Vịt quay bắc kinh tiếng Anh là gì?
Vịt quay bắc kinh tiếng Anh là "Peking duck" (danh từ), nghĩa là: Món vịt quay nổi tiếng của Bắc Kinh, Trung Quốc, với da giòn và thịt mềm.
"Peking duck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Peking duck" nghĩa tiếng Việt là "vịt quay bắc kinh". Vịt quay Bắc Kinh là món ăn truyền thống Trung Quốc, nổi bật với lớp da giòn và thịt mềm.
Phát âm "Peking duck" như thế nào?
"Peking duck" có phiên âm IPA /ˈpiˈkɪŋ dʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Peking duck"?
We enjoyed Peking duck at the famous Chinese restaurant. — Chúng tôi đã thưởng thức vịt quay Bắc Kinh tại nhà hàng Trung Quốc nổi tiếng.