Tiếng Việt
Vít tự khoan tiếng Anh là gì?
vít tự khoan tiếng Anh là self-drilling screw //sɛlf ˈdrɪlɪŋ skuː//. ốc vít tự khoan dùng để bắt chặt mà không cần lỗ trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-drilling screw
Ví dụ câu với vít tự khoan / self-drilling screw
- 1
Tôi dùng vít tự khoan để lắp kệ sách.
I used a self-drilling screw to assemble the bookshelf.
- 2
Vít tự khoan giúp tiết kiệm thời gian thi công.
Self-drilling screws save time during installation.
Ghi chú dùng từ vít tự khoan
Vít tự khoan là loại ốc vít có khả năng khoan lỗ khi bắt vào vật liệu. Các từ liên quan: 'screw' (ốc vít), 'bolt' (đinh tán), 'fastener' (phụ kiện bắt chặt).
Video minh hoạ vít tự khoan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vít tự khoan
Câu hỏi thường gặp về "vít tự khoan"
Vít tự khoan tiếng Anh là gì?
Vít tự khoan tiếng Anh là "self-drilling screw" (danh từ), nghĩa là: ốc vít tự khoan dùng để bắt chặt mà không cần lỗ trước.
"self-drilling screw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-drilling screw" nghĩa tiếng Việt là "vít tự khoan". Vít tự khoan là loại ốc vít có khả năng khoan lỗ khi bắt vào vật liệu.
Phát âm "self-drilling screw" như thế nào?
"self-drilling screw" có phiên âm IPA //sɛlf ˈdrɪlɪŋ skuː//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-drilling screw"?
I used a self-drilling screw to assemble the bookshelf. — Tôi dùng vít tự khoan để lắp kệ sách.