Tiếng Việt
Vỏ bọc tiếng Anh là gì?
vỏ bọc tiếng Anh là cover /ˈkʌvər/. Lớp bao phủ bên ngoài của một vật, dùng để bảo vệ hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cover
Ví dụ câu với vỏ bọc / cover
- 1
Chiếc hộp có vỏ bọc bằng giấy màu sắc.
The box has a colorful paper cover.
- 2
Vỏ bọc của quả cam rất dễ bóc.
The orange's cover is easy to peel.
Ghi chú dùng từ vỏ bọc
Vỏ bọc là lớp bên ngoài của vật, giúp bảo vệ hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'cover' (che phủ), 'envelope' (phong bì), 'shell' (vỏ sò).
Video minh hoạ vỏ bọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏ bọc
Câu hỏi thường gặp về "vỏ bọc"
Vỏ bọc tiếng Anh là gì?
Vỏ bọc tiếng Anh là "cover" (danh từ), nghĩa là: Lớp bao phủ bên ngoài của một vật, dùng để bảo vệ hoặc trang trí.
"cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cover" nghĩa tiếng Việt là "vỏ bọc". Vỏ bọc là lớp bên ngoài của vật, giúp bảo vệ hoặc trang trí.
Phát âm "cover" như thế nào?
"cover" có phiên âm IPA /ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cover"?
The box has a colorful paper cover. — Chiếc hộp có vỏ bọc bằng giấy màu sắc.