Tiếng Việt
Võ đài tiếng Anh là gì?
võ đài tiếng Anh là boxing ring /ˈbɒk.sɪŋ ˌrɪŋ/. Võ đài là khu vực hình vuông hoặc hình chữ nhật dùng để thi đấu quyền anh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boxing ring
Ví dụ câu với võ đài / boxing ring
- 1
Anh ấy đã thi đấu trên võ đài lớn nhất thành phố.
He fought on the biggest boxing ring in the city.
- 2
Các võ sĩ tập luyện hàng ngày trên võ đài.
Boxers train daily in the boxing ring.
Ghi chú dùng từ võ đài
Võ đài là nơi thi đấu quyền anh, còn gọi là 'ring'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'corner' (góc), 'bell' (chuông), 'knockout' (đánh ngã).
Video minh hoạ võ đài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với võ đài
Câu hỏi thường gặp về "võ đài"
Võ đài tiếng Anh là gì?
Võ đài tiếng Anh là "boxing ring" (danh từ), nghĩa là: Võ đài là khu vực hình vuông hoặc hình chữ nhật dùng để thi đấu quyền anh.
"boxing ring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boxing ring" nghĩa tiếng Việt là "võ đài". Võ đài là nơi thi đấu quyền anh, còn gọi là 'ring'.
Phát âm "boxing ring" như thế nào?
"boxing ring" có phiên âm IPA /ˈbɒk.sɪŋ ˌrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boxing ring"?
He fought on the biggest boxing ring in the city. — Anh ấy đã thi đấu trên võ đài lớn nhất thành phố.