Tiếng Việt
Vô giá tiếng Anh là gì?
vô giá tiếng Anh là priceless /ˈpraɪsləs/. Không thể định giá được, vô giá trị về vật chất hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
priceless
Ví dụ câu với vô giá / priceless
- 1
Chiếc nhẫn này vô giá đối với tôi vì nó là kỷ vật của bà nội.
This ring is priceless to me because it is my grandmother's keepsake.
- 2
Bức tranh của danh họa đó vô giá trên thị trường nghệ thuật.
That painting by the famous artist is priceless in the art market.
Ghi chú dùng từ vô giá
Vô giá dùng để chỉ thứ gì đó rất quý giá, không thể đo đếm bằng tiền. Các từ liên quan: 'đắt giá' (expensive), 'quý giá' (valuable), 'đáng giá' (worthy).
Video minh hoạ vô giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô giá
Câu hỏi thường gặp về "vô giá"
Vô giá tiếng Anh là gì?
Vô giá tiếng Anh là "priceless" (tính từ), nghĩa là: Không thể định giá được, vô giá trị về vật chất hoặc cảm xúc.
"priceless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"priceless" nghĩa tiếng Việt là "vô giá". Vô giá dùng để chỉ thứ gì đó rất quý giá, không thể đo đếm bằng tiền.
Phát âm "priceless" như thế nào?
"priceless" có phiên âm IPA /ˈpraɪsləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "priceless"?
This ring is priceless to me because it is my grandmother's keepsake. — Chiếc nhẫn này vô giá đối với tôi vì nó là kỷ vật của bà nội.