Tiếng Việt
Vô hại tiếng Anh là gì?
vô hại tiếng Anh là Harmless /ˈhɑːm.ləs/. Không gây hại, không có khả năng làm tổn thương hoặc gây thiệt hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Harmless
Ví dụ câu với vô hại / Harmless
- 1
Con mèo này vô hại, đừng sợ.
This cat is harmless, don't be afraid.
- 2
Chất độc này vô hại đối với con người.
This poison is harmless to humans.
Ghi chú dùng từ vô hại
Vô hại dùng để miêu tả thứ gì đó không gây tổn thương hoặc nguy hiểm. Các từ liên quan: an toàn (safe), vô độc (harmless, không độc hại), vô tội (innocent).
Video minh hoạ vô hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô hại
Câu hỏi thường gặp về "vô hại"
Vô hại tiếng Anh là gì?
Vô hại tiếng Anh là "Harmless" (tính từ), nghĩa là: Không gây hại, không có khả năng làm tổn thương hoặc gây thiệt hại.
"Harmless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Harmless" nghĩa tiếng Việt là "vô hại". Vô hại dùng để miêu tả thứ gì đó không gây tổn thương hoặc nguy hiểm.
Phát âm "Harmless" như thế nào?
"Harmless" có phiên âm IPA /ˈhɑːm.ləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Harmless"?
This cat is harmless, don't be afraid. — Con mèo này vô hại, đừng sợ.