Tiếng Việt
Vô lăng xe hơi tiếng Anh là gì?
vô lăng xe hơi tiếng Anh là steering wheel /ˈstɪərɪŋ wiːl/. Vô lăng xe hơi là bộ phận dùng để điều khiển hướng đi của xe ô tô, thường nằm trước ghế lái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
steering wheel
Ví dụ câu với vô lăng xe hơi / steering wheel
- 1
Tôi cần phải giữ chặt vô lăng khi lái xe trên đường gồ ghề.
I need to hold the steering wheel tightly when driving on a bumpy road.
- 2
Anh ấy đã xoay vô lăng để tránh va chạm với xe khác.
He turned the steering wheel to avoid colliding with another car.
Ghi chú dùng từ vô lăng xe hơi
Vô lăng xe hơi giúp người lái kiểm soát hướng đi của xe. Các từ liên quan: 'đồng hồ tốc độ' (speedometer), 'bộ phanh' (brake system), 'bộ ga' (accelerator).
Video minh hoạ vô lăng xe hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô lăng xe hơi
Câu hỏi thường gặp về "vô lăng xe hơi"
Vô lăng xe hơi tiếng Anh là gì?
Vô lăng xe hơi tiếng Anh là "steering wheel" (danh từ), nghĩa là: Vô lăng xe hơi là bộ phận dùng để điều khiển hướng đi của xe ô tô, thường nằm trước ghế lái.
"steering wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"steering wheel" nghĩa tiếng Việt là "vô lăng xe hơi". Vô lăng xe hơi giúp người lái kiểm soát hướng đi của xe.
Phát âm "steering wheel" như thế nào?
"steering wheel" có phiên âm IPA /ˈstɪərɪŋ wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "steering wheel"?
I need to hold the steering wheel tightly when driving on a bumpy road. — Tôi cần phải giữ chặt vô lăng khi lái xe trên đường gồ ghề.