Tiếng Việt
Vô sự tiếng Anh là gì?
vô sự tiếng Anh là Unharmed /ˌʌnˈhɑːmd/. Không bị tổn thương hoặc thiệt hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unharmed
Ví dụ câu với vô sự / Unharmed
- 1
Anh ấy đã thoát khỏi vụ tai nạn vô sự.
He escaped the accident unharmed.
- 2
Cô ấy rời khỏi cuộc họp mà không bị thương tích gì.
She left the meeting unharmed.
Ghi chú dùng từ vô sự
Từ này mô tả trạng thái không bị tổn thương. Các từ liên quan gồm 'safe' (an toàn), 'intact' (nguyên vẹn), 'uninjured' (không bị thương).
Video minh hoạ vô sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vô sự
Câu hỏi thường gặp về "vô sự"
Vô sự tiếng Anh là gì?
Vô sự tiếng Anh là "Unharmed" (tính từ), nghĩa là: Không bị tổn thương hoặc thiệt hại.
"Unharmed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unharmed" nghĩa tiếng Việt là "vô sự". Từ này mô tả trạng thái không bị tổn thương.
Phát âm "Unharmed" như thế nào?
"Unharmed" có phiên âm IPA /ˌʌnˈhɑːmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unharmed"?
He escaped the accident unharmed. — Anh ấy đã thoát khỏi vụ tai nạn vô sự.