Tiếng Việt
Vô sinh tiếng Anh là gì?
vô sinh tiếng Anh là infertility /ˌɪnfərˈtɪlɪti/. Tình trạng không thể sinh con hoặc mang thai tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infertility
Ví dụ câu với vô sinh / infertility
- 1
Anh ấy và vợ đang cố gắng có con nhưng gặp phải vô sinh.
They have been trying to conceive but are facing infertility.
- 2
Vô sinh là một vấn đề phổ biến ảnh hưởng đến nhiều cặp đôi.
Infertility is a common issue affecting many couples.
Ghi chú dùng từ vô sinh
Vô sinh là tình trạng không thể sinh con tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sterility' (vô sinh hoàn toàn), 'fertility' (khả năng sinh sản), và 'conception' (thụ thai).
Video minh hoạ vô sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vô sinh
Câu hỏi thường gặp về "vô sinh"
Vô sinh tiếng Anh là gì?
Vô sinh tiếng Anh là "infertility" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không thể sinh con hoặc mang thai tự nhiên.
"infertility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infertility" nghĩa tiếng Việt là "vô sinh". Vô sinh là tình trạng không thể sinh con tự nhiên.
Phát âm "infertility" như thế nào?
"infertility" có phiên âm IPA /ˌɪnfərˈtɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infertility"?
They have been trying to conceive but are facing infertility. — Anh ấy và vợ đang cố gắng có con nhưng gặp phải vô sinh.