Tiếng Việt
Vô thường tiếng Anh là gì?
vô thường tiếng Anh là impermanence /ɪmˈpɜrmənəns/. Tính không cố định, thay đổi không ngừng của mọi thứ trong cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impermanence
Ví dụ câu với vô thường / impermanence
- 1
Sự vô thường của cuộc đời làm cho chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc hơn.
The impermanence of life makes us cherish every moment.
- 2
Hiểu rõ về vô thường giúp con người bớt đi sự bám víu vào vật chất.
Understanding impermanence helps people let go of material attachments.
Ghi chú dùng từ vô thường
Vô thường là khái niệm trong Phật giáo nhấn mạnh tính thay đổi không ngừng của mọi hiện tượng. Các từ liên quan: 'bản chất' (nature), 'biến đổi' (change), 'tạm thời' (temporary).
Video minh hoạ vô thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô thường
Câu hỏi thường gặp về "vô thường"
Vô thường tiếng Anh là gì?
Vô thường tiếng Anh là "impermanence" (danh từ), nghĩa là: Tính không cố định, thay đổi không ngừng của mọi thứ trong cuộc sống.
"impermanence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impermanence" nghĩa tiếng Việt là "vô thường". Vô thường là khái niệm trong Phật giáo nhấn mạnh tính thay đổi không ngừng của mọi hiện tượng.
Phát âm "impermanence" như thế nào?
"impermanence" có phiên âm IPA /ɪmˈpɜrmənəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impermanence"?
The impermanence of life makes us cherish every moment. — Sự vô thường của cuộc đời làm cho chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc hơn.