Tiếng Việt
Vô vị tiếng Anh là gì?
vô vị tiếng Anh là Tasteless /ˈteɪst.ləs/. Không có vị, nhạt nhẽo, không có đặc trưng vị nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tasteless
Ví dụ câu với vô vị / Tasteless
- 1
Món ăn này vô vị quá, tôi không thích.
This dish is tasteless, I don't like it.
- 2
Nước trái cây này vô vị, cần thêm đường.
This fruit juice is tasteless, it needs more sugar.
Ghi chú dùng từ vô vị
Vô vị mô tả thức ăn hoặc đồ uống không có vị. Các từ liên quan: nhạt (bland), không đậm đà (insipid), trung tính (neutral).
Video minh hoạ vô vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô vị
Câu hỏi thường gặp về "vô vị"
Vô vị tiếng Anh là gì?
Vô vị tiếng Anh là "Tasteless" (tính từ), nghĩa là: Không có vị, nhạt nhẽo, không có đặc trưng vị nào.
"Tasteless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tasteless" nghĩa tiếng Việt là "vô vị". Vô vị mô tả thức ăn hoặc đồ uống không có vị.
Phát âm "Tasteless" như thế nào?
"Tasteless" có phiên âm IPA /ˈteɪst.ləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tasteless"?
This dish is tasteless, I don't like it. — Món ăn này vô vị quá, tôi không thích.