Tiếng Việt
Với lại tiếng Anh là gì?
với lại tiếng Anh là besides /bɪˈsaɪdz/. Ngoài ra, còn nữa, dùng để thêm thông tin hoặc ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
besides
Ví dụ câu với với lại / besides
- 1
Tôi thích cà phê, với lại tôi còn thích trà.
I like coffee, besides I also like tea.
- 2
Anh ấy không chỉ giỏi thể thao, với lại còn rất thông minh.
He is not only good at sports, besides he is very smart.
Ghi chú dùng từ với lại
'Với lại' là liên từ dùng để thêm thông tin hoặc ý kiến. Các từ liên quan gồm 'and', 'furthermore', 'moreover' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ với lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với với lại
Câu hỏi thường gặp về "với lại"
Với lại tiếng Anh là gì?
Với lại tiếng Anh là "besides" (liên từ), nghĩa là: Ngoài ra, còn nữa, dùng để thêm thông tin hoặc ý kiến.
"besides" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"besides" nghĩa tiếng Việt là "với lại". 'Với lại' là liên từ dùng để thêm thông tin hoặc ý kiến.
Phát âm "besides" như thế nào?
"besides" có phiên âm IPA /bɪˈsaɪdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "besides"?
I like coffee, besides I also like tea. — Tôi thích cà phê, với lại tôi còn thích trà.