The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoài việc tiếng Anh là gì?

ngoài việc tiếng Anh là besides /bɪˈsaɪdz/. Ngoài ra, còn thêm vào đó; ngoài việc đó ra.

Hình minh hoạ "ngoài việc" tiếng Anh là "besides"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

besides

Trạng từGiới từ
/bɪˈsaɪdz/

Ví dụ câu với ngoài việc / besides

  1. 1

    Besides studying, she also works part-time.

    Ngoài việc học, cô ấy còn làm thêm giờ.

  2. 2

    He has no other hobbies besides reading.

    Anh ấy không có sở thích nào khác ngoài việc đọc.

Ghi chú dùng từ ngoài việc

Từ này dùng để bổ sung thông tin hoặc liệt kê các yếu tố ngoài nội dung chính. Các từ liên quan: 'in addition', 'moreover', 'furthermore'.

Video minh hoạ ngoài việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoài việc

Câu hỏi thường gặp về "ngoài việc"

Ngoài việc tiếng Anh là gì?

Ngoài việc tiếng Anh là "besides" (trạng từ, giới từ), nghĩa là: Ngoài ra, còn thêm vào đó; ngoài việc đó ra.

"besides" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"besides" nghĩa tiếng Việt là "ngoài việc". Từ này dùng để bổ sung thông tin hoặc liệt kê các yếu tố ngoài nội dung chính.

Phát âm "besides" như thế nào?

"besides" có phiên âm IPA /bɪˈsaɪdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "besides"?

Ngoài việc học, cô ấy còn làm thêm giờ. — Besides studying, she also works part-time.