Tiếng Việt
Bên cạnh đó tiếng Anh là gì?
bên cạnh đó tiếng Anh là besides /bɪˈsaɪdz/. Ngoài ra, còn nữa, thêm vào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
besides
Ví dụ câu với bên cạnh đó / besides
- 1
Tôi thích đọc sách, và bên cạnh đó, tôi còn thích nghe nhạc.
I enjoy reading books, and besides, I like listening to music.
- 2
Cô ấy giỏi tiếng Anh, bên cạnh đó còn biết tiếng Pháp.
She is good at English, and besides, she knows French.
Ghi chú dùng từ bên cạnh đó
Từ này dùng để thêm thông tin hoặc liệt kê các điểm liên quan. Các từ liên quan gồm 'moreover' (hơn nữa), 'furthermore' (ngoài ra), 'in addition' (thêm vào đó).
Video minh hoạ bên cạnh đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên cạnh đó
Câu hỏi thường gặp về "bên cạnh đó"
Bên cạnh đó tiếng Anh là gì?
Bên cạnh đó tiếng Anh là "besides" (trạng từ), nghĩa là: Ngoài ra, còn nữa, thêm vào đó.
"besides" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"besides" nghĩa tiếng Việt là "bên cạnh đó". Từ này dùng để thêm thông tin hoặc liệt kê các điểm liên quan.
Phát âm "besides" như thế nào?
"besides" có phiên âm IPA /bɪˈsaɪdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "besides"?
I enjoy reading books, and besides, I like listening to music. — Tôi thích đọc sách, và bên cạnh đó, tôi còn thích nghe nhạc.