Tiếng Việt
Với tư cách cá nhân tiếng Anh là gì?
với tư cách cá nhân tiếng Anh là personally /ˈpɜːsənəli/. một cách cá nhân, theo quan điểm riêng của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personally
Ví dụ câu với với tư cách cá nhân / personally
- 1
Tôi nghĩ về vấn đề này một cách cá nhân.
I see this issue personally.
- 2
Cô ấy nói chuyện một cách cá nhân về trải nghiệm của mình.
She spoke personally about her experiences.
Ghi chú dùng từ với tư cách cá nhân
Từ này dùng để thể hiện quan điểm hoặc cảm xúc của chính bản thân. Các từ liên quan: 'individual' (cá nhân), 'subjectively' (chủ quan), 'private' (riêng tư).
Video minh hoạ với tư cách cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với với tư cách cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "với tư cách cá nhân"
Với tư cách cá nhân tiếng Anh là gì?
Với tư cách cá nhân tiếng Anh là "personally" (trạng từ), nghĩa là: một cách cá nhân, theo quan điểm riêng của bản thân.
"personally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personally" nghĩa tiếng Việt là "với tư cách cá nhân". Từ này dùng để thể hiện quan điểm hoặc cảm xúc của chính bản thân.
Phát âm "personally" như thế nào?
"personally" có phiên âm IPA /ˈpɜːsənəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personally"?
I see this issue personally. — Tôi nghĩ về vấn đề này một cách cá nhân.