Tiếng Việt
Tư cách cá nhân tiếng Anh là gì?
tư cách cá nhân tiếng Anh là as a person /æz ə ˈpɜrsən/. Dưới dạng trạng từ, chỉ cách hành xử hoặc thể hiện bản thân như một con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as a person
Ví dụ câu với tư cách cá nhân / as a person
- 1
He behaved as a person with integrity.
Anh ấy cư xử như một người có chính trực.
- 2
She spoke as a person confident in her abilities.
Cô ấy nói chuyện như một người tự tin vào khả năng của mình.
Ghi chú dùng từ tư cách cá nhân
Tư cách cá nhân đề cập đến cách một người thể hiện bản thân. Các từ liên quan gồm có 'behavior' (hành xử), 'character' (nhân cách), và 'identity' (danh tính).
Video minh hoạ tư cách cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tư cách cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "tư cách cá nhân"
Tư cách cá nhân tiếng Anh là gì?
Tư cách cá nhân tiếng Anh là "as a person" (trạng từ), nghĩa là: Dưới dạng trạng từ, chỉ cách hành xử hoặc thể hiện bản thân như một con người.
"as a person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as a person" nghĩa tiếng Việt là "tư cách cá nhân". Tư cách cá nhân đề cập đến cách một người thể hiện bản thân.
Phát âm "as a person" như thế nào?
"as a person" có phiên âm IPA /æz ə ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as a person"?
Anh ấy cư xử như một người có chính trực. — He behaved as a person with integrity.